Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red time
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ
d
ˈ
t
aɪ
m
/
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Tiếng lóng cho thời gian trên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
slang for time on.
AI
1
Tiếng lóng cho thời gian trên
1
Tiếng lóng cho thời gian trên
1
Tiếng lóng cho thời gian trên