Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red squid
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
s
k
w
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với neon flying squid
danh từ
Synonym of neon flying squid (“Ommastrephes bartramii”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red squid
Dạng gốc
(base form)
red squid
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
neon flying squid
AI
1
Đồng nghĩa với neon flying squid
1
Đồng nghĩa với neon flying squid
1
Đồng nghĩa với neon flying squid