Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red sorrel
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ
d
ˈ
s
ɒ
ɹ
ə
l
/
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
s
ɑ
ɹ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Cây bụp giấm (Hibiscus sabdariffa)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The plant roselle (Hibiscus sabdariffa).
2
Rumex acetosella
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
Cây bụp giấm (Hibiscus sabdariffa)
2
Rumex acetosella
1
Cây bụp giấm (Hibiscus sabdariffa)
2
Rumex acetosella
1
Cây bụp giấm (Hibiscus sabdariffa)
2
Rumex acetosella