Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red setter
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ
d
ˈ
s
ɛ
t
.
ə
/
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
s
ɛ
t
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Irish setter
danh từ
Synonym of Irish setter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red setter
Dạng gốc
(base form)
red setter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Irish setter
AI
1
Đồng nghĩa với Irish setter
1
Đồng nghĩa với Irish setter
1
Đồng nghĩa với Irish setter