Dịch

red ribbon

danh từ (noun)
US/ˈɹɛd ˈɹɪbən/

Nghĩa chính

  1. Ruy-băng đỏdanh từThe ribbon of the Order of the Bath.
  2. Huy hiệu có dạng một dải ruy băng ngắn màu đỏ vắt chéo trên chính nó, được đeo để thể hiện sự ủng hộ của một người đối với cuộc chiến chống lại và những người bị ảnh hưởng bởi HIV và AIDS hoặc lạm dụng chất gây nghiệndanh từA badge in the form of a short strip of red ribbon crossed over itself, worn to show one's support of the fight against, and of people affected by, HIV and AIDS, or of substance abuse.
  3. Dải ruy băng đỏ được trao cho giải nhìdanh từA red ribbon awarded as a second-place prize.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. red ribbonDạng gốc (base form)
  2. red ribbonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI