Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red oak tree
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
oʊ
k
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với red oak
danh từ
Synonym of red oak.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red oak tree
Dạng gốc
(base form)
red oak tree
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
red oak
AI
1
Đồng nghĩa với red oak
1
Đồng nghĩa với red oak
1
Đồng nghĩa với red oak