Dịch

red oak tree

danh từ (noun)
US/ˈɹɛd ˈoʊk ˈtɹi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với red oakdanh từSynonym of red oak.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. red oak treeDạng gốc (base form)
  2. red oak treesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI