Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red mead
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
m
i
d
/
Nghĩa chính
1
Dạng đồng cỏ được làm từ nho đỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of mead made with red currants.
AI
1
Dạng đồng cỏ được làm từ nho đỏ
1
Dạng đồng cỏ được làm từ nho đỏ
1
Dạng đồng cỏ được làm từ nho đỏ