Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red kangaroo
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
d
ˌ
k
eɪ
ŋ
.
ɡ
ə
ˈɹ
uː
/
Nghĩa chính
1
Chuột túi đỏ
danh từ
A large kangaroo, of species Osphranter rufus, found in the desert areas of Australia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red kangaroo
Dạng gốc
(base form)
red kangaroo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuột túi đỏ
1
Chuột túi đỏ
1
Chuột túi đỏ