Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
red judge
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
dʒ
ʌ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Thẩm phán tòa án cấp cao
danh từ
A high court judge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red judge
Dạng gốc
(base form)
red judge
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
fact
is
that
ever
since
the
piece
appeared
in
The
Times
about
Leonard
being
appointed
to
the
High
Court
bench
and
becoming
a
Red
Judge
,
things
have
been
more
than
a
little
slow
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
purple judge
AI
1
Thẩm phán tòa án cấp cao
1
Thẩm phán tòa án cấp cao
1
Thẩm phán tòa án cấp cao