Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red cypress
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ
d
ˈ
s
aɪ
.
p
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bald cypress
danh từ
Synonym of bald cypress.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red cypress
Dạng gốc
(base form)
red cypress
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bald cypress
AI
1
Đồng nghĩa với bald cypress
1
Đồng nghĩa với bald cypress
1
Đồng nghĩa với bald cypress