Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red corpuscle
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ
d
ˈ
k
ɔː
ˌ
p
ʌ
s
ə
l
/
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
k
ɔɹˌ
p
ʌ
s
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Hồng cầu (hồng cầu)
danh từ
An erythrocyte (red blood cell).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red corpuscle
Dạng gốc
(base form)
red corpuscle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hồng cầu (hồng cầu)
1
Hồng cầu (hồng cầu)
1
Hồng cầu (hồng cầu)