Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red coral
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ
d
ˈ
k
ɒ
ɹ
ə
l
/
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
k
ɔɹ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
San hô đỏ
danh từ
Any of species Corallium rubrum of coral, of the Mediterranean Sea, commonly used as an ornament or gem.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red coral
Dạng gốc
(base form)
red coral
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
San hô đỏ
1
San hô đỏ
1
San hô đỏ