Dịch

red copper

danh từ (noun)
UK/ˈɹɛd ˈkɒpə/US/ˈɹɛd ˈkɑpəɹ/

Nghĩa chính

  1. Oxit đồng đỏ; cupritdanh từkhông đếm được (uncountable)red copper oxide; cuprite
  2. Đồng nguyên chất, trái ngược với hợp kim (xem đồng màu vàng)danh từkhông đếm được (uncountable)pure copper, as opposed to an alloy (cf. yellow copper)

Ví dụ

  • .
  • , .

AI