Nghĩa chính
- Bắp cải tímdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of cabbage having red leaves, Brassica oleracea var. capitata f. rubra.
- Món ăn làm từ lá câydanh từkhông đếm được (uncountable)Food made from the leaves of the plant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red cabbageDạng gốc (base form)
- red cabbagesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , , , .