Dịch

red cabbage

danh từ (noun)
US/ˈɹɛd ˈkæbədʒ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bắp cải tímdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of cabbage having red leaves, Brassica oleracea var. capitata f. rubra.
  2. Món ăn làm từ lá câydanh từkhông đếm được (uncountable)Food made from the leaves of the plant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. red cabbageDạng gốc (base form)
  2. red cabbagesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • , , , .

AI