Dịch

red alder

danh từ (noun)
UK/ˈɹɛd ˈɔːldə/

Nghĩa chính

  1. Cây thuộc chi Alnus (Alnus rubra)danh từA tree of genus Alnus (Alnus rubra).
  2. Cây Nam Phi (Cunonia capensis)danh từA South African tree (Cunonia capensis)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. red alderDạng gốc (base form)
  2. red aldersSố nhiều (plural)

AI