Dịch

recycling bin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thùng rác tái chếdanh từA recycle bin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recycling binDạng gốc (base form)
  2. recycling binsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?Cái này có bỏ vào thùng rác tái chế được không?
  • .Hãy đổ thùng rác tái chế khi đầy để giữ cho nhà bếp gọn gàng.
  • .Hãy vứt nó vào thùng rác tái chế.

AI