Nghĩa chính
- Thùng rác tái chếdanh từA recycle bin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recycling binDạng gốc (base form)
- recycling binsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?Cái này có bỏ vào thùng rác tái chế được không?
- .Hãy đổ thùng rác tái chế khi đầy để giữ cho nhà bếp gọn gàng.
- .Hãy vứt nó vào thùng rác tái chế.