Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recursiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính đệ quy
danh từ
The quality of being recursive.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recursiveness
Dạng gốc
(base form)
recursiveness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
recursive
+
-ness
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
recursivity
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
recursion
recursive
AI
1
Tính đệ quy
1
Tính đệ quy
1
Tính đệ quy