recumbence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động nghiêng người, nghỉ ngơi hoặc ngả lưng; trạng thái nằm ngửadanh từkhông đếm được (uncountable)The act of leaning, resting, or reclining; the state of being recumbent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recumbenceDạng gốc (base form)
- recumbencesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa