Dịch

recumbence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động nghiêng người, nghỉ ngơi hoặc ngả lưng; trạng thái nằm ngửadanh từkhông đếm được (uncountable)The act of leaning, resting, or reclining; the state of being recumbent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recumbenceDạng gốc (base form)
  2. recumbencesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI