Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recumbency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nằm nghiêng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
recumbence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recumbency
Dạng gốc
(base form)
recumbenc
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
de lado
Nằm nghiêng, nghiêng một bên
yacente
Nằm, nằm nghiêng
AI
1
Nằm nghiêng
1
Nằm nghiêng
1
Nằm nghiêng