Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rectoscope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gương soi trực tràng
danh từ
A proctoscope.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rectoscope
Dạng gốc
(base form)
rectoscope
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
recto
+
scope
AI
1
Gương soi trực tràng
1
Gương soi trực tràng
1
Gương soi trực tràng