Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rectocele
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sa trực tràng
danh từ
A hernia of the rectum into the vagina.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rectocele
Dạng gốc
(base form)
rectocele
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
recto
+
cele
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rectocele
giống đực
Trực tràng
AI
1
Sa trực tràng
1
Sa trực tràng
1
Sa trực tràng