Dịch

rectangled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bị rối (từ việc ghép lại "hình chữ nhật" thành "rec tangle")tính từkhông so sánh (not comparable)tangled (from a rebracketing of "rectangle" as "rec tangle")

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Hình chữ nhật
  1. không so sánh (not comparable)rectangular

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . ,

AI