Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recreator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tái tạo
danh từ
One who recreates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recreator
Dạng gốc
(base form)
recreator
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
recreador
giống đực
Người tái tạo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
recreator
recreator
y
Giải trí
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
recreate
+
-or
AI
1
Người tái tạo
1
Người tái tạo
1
Người tái tạo