Dịch

recouper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, thu lạidanh từOne who, or that which, recoups.
  2. Hành động pháp lý để thu hồidanh từA legal action to recoup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recouperDạng gốc (base form)
  2. recoupersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI