Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recountable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể kể lại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be recounted.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
recountable
un
recountable
Không thể kể lại hay kể lại được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
recount
+
-able
AI
1
Có thể kể lại
1
Có thể kể lại
1
Có thể kể lại