Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
record locator
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
k
ɔː
d
l
əʊ
ˈ
k
eɪ
t
ə
/
US
/ˈɹɛ
k
.ɚ
d
ˈ
l
oʊ
k
eɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Mã định danh gồm sáu chữ số của PNR
danh từ
The six-digit alphanumeric identifier of a PNR.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
record locator
Dạng gốc
(base form)
record locator
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
reservation number
AI
1
Mã định danh gồm sáu chữ số của PNR
1
Mã định danh gồm sáu chữ số của PNR
1
Mã định danh gồm sáu chữ số của PNR