Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reconstituent
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc bổ
danh từ
A medicinal remedy that restores the constitution.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reconstituent
Dạng gốc
(base form)
reconstituent
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tónica
Thuốc bổ
AI
1
Thuốc bổ
1
Thuốc bổ
1
Thuốc bổ