reconfigurationism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhấn mạnh vào việc cấu hình lại những gì đã tồn tại hơn là tạo ra một cái gì đó hoàn toàn mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An emphasis on reconfiguring what already exists rather than create something entirely new.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reconfigurationismDạng gốc (base form)
- reconfigurationismsSố nhiều (plural)