Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recommendee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người được đề nghị
danh từ
One who is recommended.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recommendee
Dạng gốc
(base form)
recommendee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
recommend
+
-ee
AI
1
Người được đề nghị
1
Người được đề nghị
1
Người được đề nghị