recognizee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người được sự công nhận ủng hộdanh từThe person in whose favour a recognizance is made.
- Một người được công nhậndanh từSomeone who is recognized
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recognizeeDạng gốc (base form)
- recognizeesSố nhiều (plural)