Dịch

recitement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đọc thuộc lòng một cách công khai một điều gì đó đã được ghi nhớ trước đó; một bài tụngdanh từThe act of publicly reciting something previously memorized; a recitation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recitementDạng gốc (base form)
  2. recitementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI