Dịch

recirculation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tuần hoàn khép kín; sự quay vòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of recirculating.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recirculationDạng gốc (base form)
  2. recirculationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI