Nghĩa chính
- Dễ tái phạm vào hành vi vô đạo đức hoặc chống đối xã hộitính từProne to relapse into immoral or antisocial behavior.
- Tái phát (do một căn bệnh hoặc một vấn đề y tế khác)tính từRecurring (of a disease or another medical problem).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recidivousDạng gốc (base form)
- more recidivousSo sánh hơn (comparative)
- most recidivousSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa