Dịch

receivedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của việc được tiếp nhận, chấp nhận hoặc hiện tạidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being received, accepted, or current.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI