Dịch

recapper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công cụ áp dụng nắp hoặc lớp sơn lót mới cho vỏ hộp mực khi nạp lạidanh từA tool that applies a fresh percussion cap or primer to a cartridge shell in reloading it.
  2. Người tóm tắt lại; một người tóm tắtdanh từOne who recapitulates; a summarizer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recapperDạng gốc (base form)
  2. recappersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI