recapper
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công cụ áp dụng nắp hoặc lớp sơn lót mới cho vỏ hộp mực khi nạp lạidanh từA tool that applies a fresh percussion cap or primer to a cartridge shell in reloading it.
- Người tóm tắt lại; một người tóm tắtdanh từOne who recapitulates; a summarizer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recapperDạng gốc (base form)
- recappersSố nhiều (plural)