Dịch

recalcination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình nung lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of calcining again.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recalcinationDạng gốc (base form)
  2. recalcinationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI