Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rebatement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giảm giá (giảm giá hoặc hoàn lại một phần)
danh từ
A rebate (discount or partial refund).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rebatement
Dạng gốc
(base form)
rebatement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rebate
+
-ment
AI
1
Giảm giá (giảm giá hoặc hoàn lại một phần)
1
Giảm giá (giảm giá hoặc hoàn lại một phần)
1
Giảm giá (giảm giá hoặc hoàn lại một phần)