Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm yên lòng; làm vững dạtính từThat reassures; causing or restoring comfort or confidence.
- Sự trấn andanh từreassurance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reassuringDạng gốc (base form)
- reassuringsSố nhiều (plural)
- more reassuringSo sánh hơn (comparative)
- most reassuringSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm yên lòng
- present participle and gerund of reassure
Ví dụ
- . , , . […].Khuôn mặt hiện ra không mấy yên lòng. Nó thô và xám xịt, chiếc mũi nhô dày và phẳng từ cao trên xương trán, trong khi đôi mắt là những khe tối hẹp trong một dải mô băng bó chặt chẽ.
- , , , Major's .Alfred run rẩy và cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc, nhưng cậu đã làm những gì có thể để che giấu sự đau khổ của mình, và đáp lại bằng chút chân tình trước những cử chỉ âu yếm và lời trấn an tử tế của Thiếu tá.
- .Điều đó không đáng yên lòng chút nào.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự trấn an
Họ từ (word family)
cùng gốc reassuringNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha