Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rearview camera
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ɪə
v
j
uː
ˈ
k
a
m
ɹ
ə
/
US
/ˈɹ
i
ɹ
v
j
uː
ˈ
k
æ
m
ə
ɹ
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với backup camera
danh từ
Synonym of backup camera.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rearview camera
Dạng gốc
(base form)
rearview camera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
backup camera
Ví dụ
He
shifted
the
gear
into
reverse
,
and
the
image
from
the
rearview
camera
flickered
into
life
in
the
center
console
.
AI
1
Đồng nghĩa với backup camera
1
Đồng nghĩa với backup camera
1
Đồng nghĩa với backup camera