Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rearmable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được tái vũ trang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be rearmed.
Nguồn gốc
(etymology)
rearm
+
-able
AI
1
Có khả năng được tái vũ trang
1
Có khả năng được tái vũ trang
1
Có khả năng được tái vũ trang