Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rear light
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ɪ
ː ˈ
l
aɪ
t
/
US
/ˈɹ
ɪ
ɚ ˈ
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với taillight
danh từ
Synonym of taillight.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rear light
Dạng gốc
(base form)
rear light
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
taillight
AI
1
Đồng nghĩa với taillight
1
Đồng nghĩa với taillight
1
Đồng nghĩa với taillight