Dịch

rear light

danh từ (noun)
UK/ˈɹɪː ˈlaɪt/US/ˈɹɪɚ ˈlaɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với taillightdanh từSynonym of taillight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rear lightDạng gốc (base form)
  2. rear lightsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI