Dịch

rear double biceps

danh từ (noun)
UK/ˈɹɪː ˈdʌb.əl ˈbaɪ.sɛps/

Nghĩa chính

  1. Tư thế tiêu chuẩn trong đó cả hai nhóm cơ bắp tay và cơ lưng đều được uốn cong, lưng quay về phía giám khảodanh từA standard pose in which both sets of biceps and back muscles are flexed, with one's back turned toward the judges.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI