Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reaping time
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thời điểm thu hoạch
danh từ
Harvest time.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
reap-time
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mies
Hạt giống, thời điểm thu hoạch hạt
AI
1
Thời điểm thu hoạch
1
Thời điểm thu hoạch
1
Thời điểm thu hoạch