Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
real line
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
i
.
ə
l
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Hệ thống số thực, được xem như một đường thẳng
danh từ
The real number system, viewed as a line.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
real line
Dạng gốc
(base form)
real line
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
real number line
AI
1
Hệ thống số thực
1
Hệ thống số thực
1
Hệ thống số thực