Dịch

real line

danh từ (noun)
US/ˈɹi.əl ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống số thực, được xem như một đường thẳngdanh từThe real number system, viewed as a line.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. real lineDạng gốc (base form)
  2. real linesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI