Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
real analysis
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
eɪ
ˈ
ɑː
l
ə
ˈ
n
æ
l
ə
s
ɪ
s
/
US
/ˈɹ
i
.
ə
l
æ
ˈ
n
ɑ
l
ə
s
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Giải tích thực
danh từ
The branch of mathematics dealing with the real numbers and related structures.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
análisis real
giống đực
Phân tích thực tế
Ví dụ
This
morning
I
picked
up
a
copy
of
Rudin
for
my
real
analysis
class
.
I'll
have
to
take
an
exam
on
real
analysis
.
AI
1
Giải tích thực
1
Giải tích thực
1
Giải tích thực