Dịch

reaffirmation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động tái khẳng định; một sự khẳng định thứ hai hoặc tiếp theodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of reaffirming; a second or subsequent affirmation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reaffirmationDạng gốc (base form)
  2. reaffirmationsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc reaffirmation

Nguồn gốc (etymology)

AI