reaffirmation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động tái khẳng định; một sự khẳng định thứ hai hoặc tiếp theodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of reaffirming; a second or subsequent affirmation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reaffirmationDạng gốc (base form)
- reaffirmationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha