Nghĩa chính
- Nơi yên tĩnh, tách biệt, thoải mái dành riêng cho việc đọc sáchdanh từA quiet, secluded, comfortable place designated for the reading of books.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reading nookDạng gốc (base form)
- reading nooksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- Gustavo's .
- .