Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reading knowledge
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
i
d
ɪ
ŋ
ˈ
n
ɑ
.
l
ɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với book learning
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of book learning.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
book learning
Ví dụ
He
has
a
good
reading
knowledge
of
French
.
I
have
basic
reading
knowledge
of
Italian
and
Swedish
.
AI
1
Đồng nghĩa với book learning
1
Đồng nghĩa với book learning
1
Đồng nghĩa với book learning