Dịch

reading knowledge

danh từ (noun)
US/ˈɹidɪŋ ˈnɑ.lɪdʒ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với book learningdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of book learning.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI