Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
read someone's writing
Nghĩa chính
1
Đọc chữ của ai
Ví dụ
I
can't
read
her
writing
.
Tôi không đọc được chữ của cô ấy.
Xuất hiện ở từ khác
writing
kết hợp
đọc chữ của ai
AI
1
Đọc chữ của ai
1
Đọc chữ của ai
1
Đọc chữ của ai