Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reaccelerated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lại tăng tốc
tính từ
accelerated again
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reaccelerated
Dạng gốc
(base form)
more reaccelerated
So sánh hơn
(comparative)
most reaccelerated
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
accelerated
AI
1
Lại tăng tốc
1
Lại tăng tốc
1
Lại tăng tốc